1. Tổng hợp những dòng thép tròn thông dụng nhất thị trường
1.1. Thép tròn đặc
Thép tròn đặc là loại thép có tiết diện tròn, phần lõi bên trong được đúc đặc hoàn toàn. Bề mặt của loại thép này thường nhẵn, bóng và có độ đòng nhất rất cao về cấu trúc tinh thể bên trong
Phân loại: Dòng thép tròn đặc hiện nay chủ yếu bao gồm hai dạng thông dụng. Đó là thép thanh vằn và thép cuộn tròn. Mỗi biến thể lại sở hữu những đặc tính kỹ thuật khác biệt.
1.1.1. Thép thanh vằn
Thép thanh vằn là tên gọi phổ biến của dòng thép tròn có gân nổi trên bề mặt. Thép thanh vằn được sản xuất chuyên dụng cho kết cấu bê tông cốt thép với đường kính đa dạng từ 8mm đến 40mm. Về quy cách đóng gói, các thanh thép thường được cố định thành từng bó bằng ít nhất 3 hàng dây thép hoặc đai siết chặt để đảm bảo an toàn khi vận chuyển.

1.1.2. Thép tròn cuộn
Thép cuộn xây dựng (hay thép dây) là tên gọi khác của dòng thép tròn đặc được cuộn thành cuộn lớn. Thép tròn cuộn có bề mặt gân hoặc trơn nhẵn với kích thước đường kính từ 6mmm đến 10mm. Tuỳ vào yêu cầu kỹ thuật, người dùng có thể chọn thép tròn cuộn được sản xuất từ thép cuộn cán nóng hoặc thép cuộn cán nguội để ứng dụng vào thi công nhà ở hay các dự án cầu đường trọng điểm.

1.1.3. Thép tròn trơn
Thép tròn trơn nổi bật với diện mạo nhẵn bóng, không gờ, được sản xuất theo quy cách thanh dài tiêu chuẩn. Với đường kính từ 10mm đến 1000mm. Thép tròn trơn đáp ứng quy mô mọi công trình. Không chỉ giới hạn trong xây dựng, chúng còn được ứng dụng rộng rãi để chế tạo các chi tiết máy, trục truyền động và các bộ phận cơ khí chịu lực khác.

1.2. Thép tròn rỗng
Thép tròn rỗng (hay thép ống tròn) có cấu tạo rỗng bên trong nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền vượt trội. Để tăng tuổi thọ, thép tròn trơn thường được sơn phủ bằng lớp sơn phủ, hoặc mạ kẽm. Trong đó, thép ống mạ kẽm là vật liệu đặc biệt phổ biến trong ngành xây dựng. Đặc biệt, quy trình mạ kẽm nhúng nóng được kiểm soát nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế giúp tạo ra những sản phẩm không chỉ bền bỉ trước môi trường mà còn có tính thẩm mỹ cao.

2. Cách tính trọng lượng thép tròn
2.1. Cách tính trọng lượng thép tròn đặc
M = [7850 x L x 3,14 x d2]/4
Trong đó:
- M: trọng lượng thép tròn (kg)
- 7850: khối lượng riêng của thép (kg/m3)
- L: chiều dài thép (m)
- d: đường kính thép (m)
Có thể áp dụng với thép tròn cuộn, thép thanh vằn và thép tròn trơn.
2.3. Cách tính trọng lượng thép tròn rỗng
M = 0.003141 x T x [O.D - T] x 7.85 x L
Trong đó:
- M: trọng lượng thép tròn (kg)
- T: độ dày của thép (mm)
- O.L: đường kính ngoài ống thép (mm)
- L: chiều dài của thép (mm)
3. Bảng tra trọng lượng thép đặc mới nhất
Bạn có thể dễ dàng lập kế hoạch vật tư và tính toán tải trọng với bảng tra trọng lượng thép tròn đặc dưới đây. Những thông số về trọng lượng tương ứng với từng đường kính, được tổng hợp mới nhất giúp các kỹ sư và nhà thầu nhanh chóng xác định khối lượng thép cần dùng, từ đó đảm bảo tính chính xác cho bảng dự toán kinh phí công trình.
| Đường kính (mm) | Trọng lượng 1m (kg) | Trọng lượng cây 6m (kg) |
| D10 | 0.62 | 3.72 |
| D12 | 0.89 | 5.34 |
| D14 | 1.21 | 7.26 |
| D16 | 1.58 | 9.48 |
| D18 | 2.00 | 12.0 |
| D20 | 2.47 | 14.8 |
| D22 | 2.98 | 17.9 |
| D25 | 3.85 | 23.1 |
| D28 | 4.83 | 28.98 |
| D32 | 6.31 | 37.86 |
| D36 | 7.99 | 47.94 |
| D40 | 9.86 | 59.16 |
| D50 | 15.42 | 92.52 |
4. Bảng tra thép tròn rỗng mới nhất

5. Những sai lầm thường gặp khi xác định khối lượng thép tròn
Lời khuyên: Để đạt độ chính xác tuyệt đối, hãy luôn đối chiếu giữa số liệu tính toán với kết quả từ cân điện tử và yêu cầu đơn vị bán cung cấp đầy đủ chứng chỉ xuất xưởng, phiếu kiểm định chất lượng (CO/CQ) cho từng lô hàng cụ thể.