BẢNG TRA TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM, THÉP HỘP, THÉP TRÒN MỚI NHẤT

Trong lĩnh vực xây dựng và cơ khí, thép luôn là vật liệu chủ lực, đóng vai trò quan trọng trong mọi công trình. Việc nắm rõ trọng lượng riêng của thép không chỉ giúp kỹ sư và nhà thầu tính toán chính xác tải trọng kết cấu, mà còn hỗ trợ kiểm soát chi phí và tiến độ thi công.Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết công thức tính trọng lượng riêng và khối lượng riêng của thép, đồng thời cung cấp bảng tra trọng lượng thép tấm, thép hộp và thép tròn mới nhất 2026.

1. Trọng lượng riêng của thép là gì? Phân biệt khối lượng riêng và trọng lượng riêng

Trong ngành sắt thép và xây dựng công nghiệp, việc nắm vững các đại lượng vật lý cơ bản không chỉ giúp tính toán kết cấu chính xác mà còn hỗ trợ đắc lực trong việc kiểm soát tải trọng vận chuyển và nghiệm thu hàng hoá. Hai khái niệm thường bị nhầm lẫn là khối lượng riêng và trọng lượng riêng. 

khối lượng riêng chỉ xét đến lượng vật chất, còn trọng lượng đã bao gồm cả ảnh hưởng của lực hấp dẫn Trái Đất tác động lên vật liệu đó.

Trọng lượng riêng của thép là một thông số quan trọng dùng để xác định trọng lượng của thép trên mỗi đơn vị thể tích, thường được biểu diễn bằng đơn vị N/m3.
Trong khi đó, khối lượng riêng của thép lại phản ánh lượng khối lượng chứa trong cùng một thể tích vật liệu, với đơn vị tính là kg/m3
-> Hai đại lượng này có liên hệ trực tiếp với nhau nhưng về bản chất vật lý lại hoàn toàn khác biệt. 
Mối quan hệ giữa hai thống số được xác định thông qua công thức
Trọng lượng riêng (d) = Khối lượng riêng (p) x gia tốc trọng trường (g ≈ 9.81 m/s2)
Hiểu một cách đơn giản, khối lượng riêng chỉ xét đến lượng vật chất, còn trọng lượng đã bao gồm cả ảnh hưởng của lực hấp dẫn Trái Đất tác động lên vật liệu đó. Vì vậy, trong các kỹ thuật liên quan đến tải trọng, người ta thường sử dụng trọng lượng riêng để đảm bảo độ chính xác cao hơn. 

2. Các giá trị quy chuẩn trọng lượng riêng thép phổ biến hiện nay

Giá trị trọng lượng riêng của thép không hoàn toàn cố định mà có thể thay đổi tuỳ theo thành phần hoá học, tiêu chuẩn sản xuất và mức độ pha trộn hợp kim. Tuy nhiên, đối với các loại thép carbon thông dụng được sử dụng phổ biến trong xây dựng và cơ khí, tài liệu kỹ thuật thường được quy ước một khoảng giá trị tiêu chuẩn để thuận tiện cho việc tính toán. 
- Trọng lượng riêng phổ biến: khoảng 77.000 - 78.500 N/m3
- Quy đổi sang khối lượng riêng: tương ứng khoảng 7750 - 7850 kg/m3
- Giá trị được sử dụng nhiều nhất: 78500 N/m3 (≈ 7850 kg/m3)
Đây được xem là mốc tham chiếu quan trọng trong các bài toán kỹ thuật, đặc biệt khi tính toán tải trọng bản thân của kết cấu thép như dầm, cột, sàn hay các thiết bị cơ khí. Nhờ có giá trị tiêu chuẩn này, kỹ sư có thể nhanh chóng ước lượng khối lượng vật liệu, từ đó tối ưu thiết kế và kiểm soát chi phí hiệu quả hơn. 
Tuy nhiên,cần lưu ý rằng với các dòng thép đặc thù như thép không gỉ (inox), thép hợp kim cao hoặc thép dụng cụ, giá trị này có thể chênh lệch nhẹ (khoảng 1-2%) do sự khác biệt về thành phần nguyên tố như crom, niken hoặc molypden. Trong các công trình yêu cầu độ chính xác cao, việc tra cứu đúng thông số theo từng mác thép cụ thể là rất cần thiết. 
Ngoài ra, trong thực tế thi công và sản xuất, nhiều đơn vị vẫn sử dụng giá trị trung bình để tính nhanh, nhưng đối với các dự án lớn hoặc kết cấu chịu lực quan trọng, việc áp dụng đúng thông số kỹ thuật sẽ giúp đảm bảo an toàn, độ bền và hiệu quả vận hành lâu dài. 

3. Tra cứu trọng lượng riêng các loại thép thông dụng

Để hỗ trợ việc tính toán nhanh trong thiết kế và thi công, dưới đây là các giá trị khối lượng riêng tham khảo của một số dòng thép phổ biến trên thị trường. Những con số này mang tính ước lượng, thường được sử dụng trong thực tế khi chư acafn tra cứu chi tiết theo từng mác thép cụ thể: 
Các chủng loại thépKLR trung bình (kg/m3)Ghi chú
Thép Carbon kết cấu (SS400, CT3, S45C)7850Giá trị chuẩn cho thép hình, thép tấm, xà gồ.
Thép tấm cán nóng / cán nguội7850Sai số thấp, bề mặt ổn định.
Thép ống (Đen & Mạ kẽm)7850 – 7870Phụ thuộc vào độ dày lớp mạ kẽm.
Thép không gỉ (Inox 304 / 304L)7930 – 8000Cao hơn thép carbon do hàm lượng Niken & Crom.
Thép không gỉ (Inox 316 / 316L)8000-8070Khả năng chống ăn mòn và tỷ trọng cao nhất.
Thép hợp kim đặc biệt (Cr-Mo)7800-8100Thay đổi tùy theo thành phần hợp kim hóa.
Những thông số này là cơ sở quan trọng để các kỹ sư và đơn vị thi công ước tính nhanh khối lượng thép theo thể tích, từ đó phục vụ cho việc lập dự toán, tính tải trọng kết cấu và lựa chọn phương án thi công phù hợp. 
Bên cạnh đó, việc nắm rõ sự khác biệt về khối lượng riêng giữa các loại thép còn giúp so sánh, lựa chọn vật liệu tối ưu theo từng môi trường sử dụng. Ví dụ, inox có khối lượng riêng cao hơn thép một chút nhưng lại vượt trội về khả năng chống ăn mòn, phù hợp với môi trường ẩm hoặc hoá chất. 

4. Công thức tính khối lượng thép dựa trên khối lượng riêng 

các kích thước thường được đo bằng mm trong thực tế, nếu không chuyển đổi sang mét sẽ dẫn đến sai số rất lớn trong kết quả cuối cùng.

Về nguyên tắc, việc tính toán được thực hiện dựa trên công thức cơ bản:
- Trọng lượng (N) = thể tích (m3) x trọng lượng riêng (N/m3)
- Khối lượng (kg) = thể tích (m3) x khối lượng riêng (kg/m3)
Từ công thức tổng quát này, trong thực tế người ta thường áp dụng cho từng dạng vật liệu cụ thể:

4.1. Thép tấm 

Khối lượng: chiều dài x chiều rộng x độ dày x khối lượng riêng 

4.2. Thép ống

Khối lượng: [(D ngoài2 - D trong2)] x π / 4] x chiều dài x khối lượng riêng
Trong đó: 
[(D ngoài2 - D trong2)]: diện tích tiết diện vòng (hiệu giữa đường kính và trong)

4.3. Thép tròn đặc 

Khối lượng: π × (d² / 4) × chiều dài × khối lượng riêng.
Một điểm rất quan trọng trong quá trình tính toán là quy đổi đơn vị về hệ mét (m) trước khi áp dụng công thức. Ví dụ, các kích thước thường được đo bằng mm trong thực tế, nếu không chuyển đổi sang mét sẽ dẫn đến sai số rất lớn trong kết quả cuối cùng.

5. Tra cứu trọng lượng riêng thép tấm, thép hộp, thép tròn mới nhất 

Bảng tổng hợp trọng lượng riêng thép xây dựng. Việc xác định khối lượng từng loại thép có thể dựa vào bảng tra dưới đây. Trong đó, các loại thép với kích thước và hình dạng khác nhau được trình bày chi tiết. Nhờ vậy, quá trình tính toán và lập kế hoạch sử dụng vật liệu thép trở nên thuận tiện, chính xác và hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các giá trị trong bảng thường mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi nhẹ tuỳ theo mác thép, tiêu chuẩn sản xuất hoặc nhà cung cấp. Vì vậy, trong những trường hợp yêu cầu độ chính xác cao nên kết hợp bảng tra với tài liệu kỹ thuật chính thức từ nhà sản xuất để đảm bảo kết quả tính toán sát thực tế nhất 

5.1. Bảng tra tham khảo trọng lượng riêng thép tròn

BẢNG TRA TRỌNG LƯỢNG THÉP TRÒN
Đường kính (mm)Trọng lượng/ 1m (kg)Trọng lượng
60.222.6
80.394.62
100.627.21
120.8910.39
141.2114.14
161.5818.47
18223.37
202.4728.85
222.9834.91
253.8545.08
284.8356.55
326.3173.87

5.2. Bảng tra tham khảo trọng lượng riêng thép hộp lớn

BẢNG TRA TRỌNG LƯỢNG THÉP HỘP LỚN
(Dung sai cho phép về trọng lượng ± 10%)
Độ dàySố cây/ số bó22.52.833.23.53.84
Chủng loại
Hộp 100 x 1001637.6847.152.7556.5260.2965.9471.5975.36
Hộp 100 x 1501247.158.8865.9470.6575.3682.4389.4994.2
Hộp 150 x 150956.5270.6579.1384.7890.4398.91107.39113.04
Hộp 100 x 200856.5270.6579.1384.7890.4398.91107.39113.04

5.3. Bảng tra tham khảo trọng lượng thép hộp vuông, thép hộp mạ kẽm

Bảngvtar trọng lượng thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật mã kẽm mới nhất 2026

5.4. Bảng tham khảo trọng lượng riêng của thép tấm

Độ dàyNgangDàiTrọng lượng
21200250047,1
315006000211,95
415006000282,6
515006000353,25
615006000423,9
815006000565,2
1020006000942
12200060001130,4
14200060001318,8
15200060001413
16200060001507,2
18200060001695,6
20200060001884
22200060002072,4
24200060002260,8
25200060002355
26200060002449,2
28200060002637,6
30200060002826
32200060003014,4
34200060003202,8
35200060003297
36200060003391,2
38200060003579,6
40200060003768
42200060003956,4
45200060004239
48200060004521,6
50200060004710
55200060005181
60200060005652

Tìm hiểu ngay:

Cập nhập bảng quy cách và khối lượng thép hình H-I-U-V mới nhất 2026

Thép hình H: quy cách, trọng lượng mới nhất

Thép hình I là gì? Phân loại, quy cách, và bảng tra mới nhất 

Thép hình V: Bảng tra tiêu chuẩn, quy cách mới nhất 

Thép hình U: Bảng tra tiêu chuẩn và quy cách mới nhất


KẾT LUẬN: 

Có thể thấy, việc hiểu và áp dụng chính xác trọng lượng riêng của thép không chỉ giúp quá trình tính toán trở nên nhanh chóng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả cho toàn bộ công trình. Từ khâu thiết kế, dự toán đến thi công và vận hành, mọi sai lệch dù nhỏ cũng có thể ảnh hưởng lớn đến chất lượng và chi phí dự án.

Thông qua các bảng tra và công thức đã trình bày, người đọc hoàn toàn có thể chủ động hơn trong việc ước tính khối lượng thép, lựa chọn vật liệu phù hợp và kiểm soát tốt ngân sách. Tuy nhiên, trong những trường hợp yêu cầu độ chính xác cao hoặc sử dụng các loại thép đặc thù, việc tham khảo thêm tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất vẫn là điều cần thiết.

Hy vọng rằng những thông tin trong bài viết sẽ trở thành nguồn tài liệu hữu ích, hỗ trợ bạn trong quá trình làm việc thực tế. Nếu cần tư vấn chi tiết hơn về vật tư thép hoặc giải pháp tối ưu cho từng công trình, đừng ngần ngại liên hệ với đơn vị cung cấp uy tín để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác nhất.


CÔNG TY TNHH VINA ĐỒNG THẮNG 

Hotline: 0936 000 905 - 0908 003 913 - 0356 980 779

Fanpage: Vina Đồng Thắng

Linkedin: Công ty TNHH Vina Đồng Thắng

Địa chỉ: 9C, Khu Phố 4, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai.