TIPS CHỌN THÉP BA ĐIỂM CẦN KIỂM TRA KHI NHẬN THÉP TẠI CÔNG TRƯỜNG

TIPS CHỌN THÉP | BA ĐIỂM CẦN KIỂM TRA KHI NHẬN THÉP  TẠI CÔNG TRƯỜNG

Ba Điểm Sống Còn Cần Kiểm Tra Khi Nhận Thép Xây Dựng Tại Công Trình

Một công trình vững chắc bắt đầu từ nền móng, và nền móng bền vững được tạo nên từ vật liệu chất lượng. Đặc biệt, thép cây được ví như "bộ xương sống" quyết định sự an toàn và tuổi thọ của cả dự án

Đừng để công trình của bạn gặp rủi ro chỉ vì thép kém chất lượng. Hãy nắm vững 3 kinh nghiệm kiểm tra thép xây dựng ngay tại công trường dưới đây

1. Kiểm tra Ký hiệu, Logo và Mác thép trên thân thép 

Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất để phân biệt thép thật và thép giả. Mỗi cây thép từ nhà máy uy tín đều có in nổi các thông tin nhận diện rõ ràng

Logo của nhà sản xuất (ví dụ: chữ "HP" của Hòa Phát, "V" của Việt Mỹ) và mác thép thể hiện cường độ chịu lực

Mác thép cho chúng ta biết hai điều quan trọng nhất: tiêu chuẩn sản xuấtcường độ chịu lực của thép. Giống như mỗi người có một số chứng minh nhân dân, mỗi loại thép cũng có một "mác" riêng

Tại Việt Nam, tiêu chuẩn phổ biến nhất là TCVN 1651

Ký hiệu: CBxxx-V hoặc CBxxx-T

CB: Là viết tắt của "Cốt Bê Tông" xxx (Số): Đây là phần quan trọng nhất, nó chỉ giới hạn chảy của thép, đơn vị là Megapascal (MPa).Giới hạn chảy là mức chịu đựng tối đa của thanh thép trước khi nó bị biến dạng vĩnh viễn (không thể trở lại hình dạng ban đầu). Số càng cao, thép càng cứng và chịu lực tốt hơn.

V: Là viết tắt của thép Vằn (thép gân)

T: Là viết tắt của thép tròn Trơn.

Dưới dây là  các Mác Thép Xây Dựng Thông Dụng:

CB240-T:

Đặc điểm: Thép tròn trơn, cường độ thấp (giới hạn chảy 240 MPa), khá dẻo, dễ uốn

Ứng dụng: Chủ yếu dùng làm đai cột, đai dầm, gia công lưới thép, hoặc các chi tiết kết cấu không yêu cầu chịu lực cao. Thường thấy ở dạng thép cuộn Ø6, Ø8

CB300-V:

Đặc điểm: Thép vằn, cường độ trung bình (giới hạn chảy 300 MPa)

Ứng dụng: Đây là mác thép phổ biến nhất cho các công trình dân dụng như nhà phố, biệt thự. Nó cân bằng tốt giữa khả năng chịu lực và giá thành

CB400-V & CB500-V:

Đặc điểm: Thép vằn, cường độ cao và rất cao (giới hạn chảy 400 & 500 MPa)

Ứng dụng: Dùng cho các công trình quy mô lớn đòi hỏi kết cấu chịu lực đặc biệt như nhà cao tầng, cầu cống, trung tâm thương mại, hoặc các cấu kiện cần tiết diện gọn nhưng khả năng chịu lực lớn.(ví dụ: CB300, CB400, SD390)

Dấu hiệu nhận biết sản phẩm thép xây dựng chất lượng

Dấu hiệu cần cảnh giác: Ký hiệu mờ nhạt, không đồng đều, sai font chữ hoặc hoàn toàn không có là dấu hiệu của thép giả, thép kém chất lượng

Đảm bảo an toàn tuyệt đối: Giúp bạn xác nhận thép có đáp ứng đúng tiêu chuẩn kỹ thuật thiết kế, tránh nguy cơ sập đổ

Chống hàng giả, hàng nhái: Là cách nhanh nhất để nhận biết sản phẩm chính hãng, bảo vệ khoản đầu tư của bạn

Tối ưu chi phí: Sử dụng đúng mác thép giúp tránh lãng phí vật liệu và chi phí bảo trì sau này

2. Kiểm tra Màu sắc và Bề mặt của thép

Màu sắc bên ngoài có thể "tiết lộ" phần nào về chất lượng và điều kiện bảo quản của thép

Thép chất lượng tốt: Thường có màu xanh đen đặc trưng của phôi thép, bề mặt nhẵn, các đường gân nổi đều và rõ nét

Hình ảnh thép đạt chuẩn chất lượng 

Thép cần xem xét lại: Nếu thép có màu gỉ sét vàng nâu bất thường, có nhiều mảng bong tróc, đó có thể là dấu hiệu thép đã lưu kho quá lâu trong điều kiện ẩm ướt, làm ảnh hưởng đến chất lượng và cường độ

Lưu ý: Cần phân biệt giữa lớp gỉ sét mỏng tự nhiên (Cấp A, B) do tiếp xúc không khí và gỉ sét ăn sâu (Cấp C, D) gây hư hỏng bề mặt, làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng kim loại

3. Yêu cầu và Kiểm tra Chứng chỉ xuất xưởng (CO/CQ)

Luôn yêu cầu nhà cung cấp: Xuất trình đầy đủ chứng chỉ CO/CQ của lô hàng. Chứng chỉ Chất lượng (CQ) và Nguồn gốc (CO) chính là "giấy khai sinh" của lô thép, là bằng chứng pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn. Hiện nay, Việt Nam đang áp dụng một số tiêu chuẩn sản phẩm đối với thép thanh xây dựng thông dụng bao gồm:

Tiêu chuẩn Việt Nam: TCVN 1651-2:2018. Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS G 3112:2010. Tiêu chuẩn Mỹ: ASTM A615/A615M-18e1 và Tiêu chuẩn Anh: BS 4449:200+A3:2019

Khi theo dõi các thông số kỹ thuật cần chú ý đến đơn trọng là yếu tố đánh giá thép có nằm trong phạm vi size cho phép theo tiêu chuẩn quy định. Cơ tính (giới hạn chảy, giới hạn bền, giãn dài, độ bền uốn) là yếu tố đánh giá thép có đáp ứng được mác mà nhà sản xuất công bố hay không

Đối chiếu thông tin: So sánh kỹ các thông tin trên chứng chỉ (tên nhà sản xuất, quy cách, mác thép, số lô) với thông tin trên thực tế bó thép bạn nhận được. Mọi thứ phải trùng khớp hoàn toàn

Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ giúp bạn:

Truy xuất nguồn gốc: Minh bạch hóa nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm

Bảo vệ quyền lợi: Là căn cứ pháp lý quan trọng khi có tranh chấp về chất lượng

Khẳng định uy tín: Làm việc với nhà cung cấp có đầy đủ giấy tờ chứng tỏ sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy

Với Vina Đồng Thắng,  mỗi sản phẩm xuất xưởng đều có đầy đủ nguồn gốc xuất xứ chứng chỉ, minh bạch rõ ràng là một cam kết về chất lượng, trọng lượng và độ bền. Giúp bạn tiết kiệm chi phí bảo trì và an tâm tuyệt đối về sự an toàn của công trình. Chúng tôi chuyên cung cấp thép cây, thép cuộn, thép hộp, ống tròn và thép hình với kích thước, độ dày, chiều dài chuẩn trong xây dựng đến từ những thương hiệu uy tính Hòa Phát,...

 Đừng để rủi ro từ vật liệu kém chất lượng ảnh hưởng đến tâm huyết của bạn! Bình luận hoặc nhắn tin ngay để Vina Đồng Thắng tư vấn giải pháp thép phù hợp nhất cho dự án của bạn. Để biết thêm thông tin về giá thép và quy cách cụ thể, hãy liên hệ ngay với chúng tôi:

📞 𝐇𝐨𝐭𝐥𝐢𝐧𝐞: 0936 000 905  - 0908 003 913 - 0356 980 779

🌐 𝐖𝐞𝐛𝐬𝐢𝐭𝐞: www.vinadongthang.com

📍 𝐀𝐝𝐝𝐫𝐞𝐬𝐬: 9C, Khu Phố 4, Phường Long Hưng, Đồng Nai

Ở  Vina Đồng Thắng – Chuyên cung cấp các loại vật tư công, nông nghiệp, sắt, thép và dịch vụ gia công cơ khí chất lượng cao với giá tốt.Phân Phối Toàn Quốc – Giao Hàng Nhanh Các Vùng KCN Biên Hòa - Đồng Nai 

Miền Nam: TP.HCM, Đồng Nai (Amata, Nhơn Trạch, Long Thành), Bình Dương (VSIP, Sóng Thần), Tây Ninh, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu, Bình Phước

Miền Trung: Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Nha Trang

Miền Bắc: Hà Nội, Bắc Ninh (VSIP, Yên Phong), Hưng Yên (Phố Nối), Hải Dương, Bắc Giang, Hải Phòng (Deep C, Tràng Duệ), Thái Nguyên, Vĩnh Phúc, Hà Na

Có thể bạn muốn biết tìm hiểu về  thép tấm: phân loại, mác thép và giá thép tấm mới nhất